Enzyme là gì? Vai trò, tính chất, hoạt động ra sao

Enzyme đóng một vai trò lớn trong cuộc sống hàng ngày của cơ thể con người. Bằng cách kết hợp và thay đổi các hợp chất này, chúng giúp duy trì hệ tiêu hóa, hệ thần kinh, cơ bắp và các cơ quan khác. Cùng tìm hiểu về Enzyme là gì qua bài viết này nhé.

Enzyme là gì?

Enzym hay được gọi enzim (tiếng Anh: enzyme) ngoài ra còn biết đến tên gọi là men là một chất xúc tác sinh học với thành phần cơ bản là protein. Enzyme là một phần rất quan trọng đối với mỗi chúng ta, chú ý đến chế độ dinh dưỡng hợp lý và cung cấp thêm enzyme để đảm bảo cơ thể khỏe mạnh. Vì vậy, hiểu biết về enzym sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe của mình tốt hơn.

Enzym là gì
Enzym là gì

Enzym được tạo thành từ các phân tử protein có tác dụng đẩy nhanh các phản ứng hóa học của cơ thể. Chúng thường kết hợp và thay đổi cấu trúc của các phân tử để cung cấp nhiều hoạt động khác nhau, chẳng hạn như thở, tiêu hóa, chức năng cơ và thần kinh, chẳng hạn như:

  • Hệ tiêu hóa: Enzyme giúp cơ thể phá vỡ các phân tử phức tạp thành các phân tử đơn giản như glucose và sử dụng chúng làm năng lượng.
  • Nhân đôi DNA: Mọi tế bào trong cơ thể đều chứa DNA. Mỗi khi một tế bào phân chia, nó phải sao chép DNA của nó. Enzyme hỗ trợ quá trình này bằng cách giải mã DNA và sao chép thông tin.
  • Enzyme gan: Gan phân hủy các chất độc trong cơ thể. Điều này đòi hỏi sự trợ giúp của nhiều loại enzym.

Enzyme hoạt động như thế nào?

Enzyme tiếp xúc với các phân tử theo mô hình “lõi và lõi”. Mô hình này được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1894 và được cập nhật với một mô hình khớp cảm ứng.

Ban đầu, trong mô hình “khóa và chìa khóa”, các enzym chỉ có thể liên kết với các chất nền thích hợp, tương ứng là “khóa” và “chìa khóa”.

Tuy nhiên, theo mô hình khớp cảm ứng, enzym có thể được biến đổi để phù hợp với cơ chất khi tiếp xúc với cơ chất. Tức là, các enzym có thể liên kết với nhiều loại cơ chất. Khi chất nền được ngâm hoàn toàn và ở đúng vị trí, quá trình xúc tác bắt đầu.

Xem ngay: Redmine là gì

Điều kiện thuận lợi cho hoạt động của enzim

Enzyme chỉ có thể hoạt động trong những điều kiện nhất định. Hầu hết các enzym trong cơ thể hoạt động tốt nhất ở khoảng 37 ° C. Nó vẫn hoạt động ở nhiệt độ thấp hơn, nhưng chậm hơn nhiều. Tương tự như vậy, các enzym chỉ có thể hoạt động trong một phạm vi pH nhất định, tùy thuộc vào vị trí của chúng trong cơ thể. Ví dụ, các enzym trong ruột hoạt động tốt nhất ở pH 7,5, trong khi các enzym trong dạ dày hoạt động tốt nhất ở pH 2 vì dạ dày có tính axit hơn nhiều.

Nếu nhiệt độ quá cao, môi trường quá chua, hoặc môi trường quá kiềm, enzyme sẽ thay đổi hình dạng, khó liên kết với cơ chất.

Thân nhiệt 37 độ là điều kiện tốt để các enzym hoạt động.

Đồng nhân tố

Một số enzym không thể liên kết với cơ chất cho đến khi một đồng yếu tố được gắn vào. Do đó, đồng yếu tố đóng vai trò là cầu nối giữa enzym và cơ chất. Ví dụ, carbonic anhydrase, một loại enzyme giúp duy trì độ pH của cơ thể, không thể liên kết với chất nền trừ khi nó liên kết với các ion kẽm.

Chất ức chế enzym

Hoạt động của enzym đôi khi có thể bị ức chế theo một số cách để đảm bảo hoạt động bình thường của hệ thống cơ thể.

Chất ức chế cạnh tranh: Ngăn không cho cơ chất liên kết với enzym bằng cách cạnh tranh để giành lấy nó.

Chất ức chế không cạnh tranh: Gắn vào enzym, nhưng không gắn vào vị trí hoạt động làm giảm hiệu suất.

Chất ức chế không cạnh tranh: Sau khi liên kết, chúng gắn vào các enzym và cơ chất để làm chậm phản ứng và kéo dài thời gian hình thành sản phẩm.

Chất ức chế không thuận nghịch: liên kết vĩnh viễn và làm bất hoạt các enzym.
Enzyme có thể không hoạt động hoặc mất tác dụng khi chịu tác động của một số chất ức chế.

Một số loại enzym trong cơ thể con người

Có hàng ngàn loại enzyme trong cơ thể con người, và các loại enzyme sau đây chỉ là một số ít.

  • Lipase: Giúp tiêu hóa chất béo trong ruột.
  • Amylase: Giúp chuyển hóa tinh bột thành đường.
  • Maltase: Giúp chuyển hóa đường maltose thành glucose. Maltose được tìm thấy trong các loại thực phẩm như khoai tây, mì ống và bia.
  • Trypsin: Giúp chuyển đổi protein thành các axit amin. Trypsin được tiết ra bởi ruột non.
  • Lactase: Nó cũng được tìm thấy trong ruột non và giúp chuyển hóa đường lactose thành glucose và galactose.
  • Acetylcholinesterase: Giúp phá vỡ chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine trong dây thần kinh và cơ bắp.
  • Helicase: Enzyme tạo chuỗi xoắn DNA.
  • DNA polymerase: Tổng hợp DNA từ deoxyribonucleotide.

Enzyme đóng một vai trò lớn trong cuộc sống hàng ngày của cơ thể con người. Bằng cách liên kết và thay đổi các hợp chất, các enzym được duy trì tốt trong hệ tiêu hóa, hệ thần kinh, cơ và các cơ quan khác.

Hãy tìm đọc các bài viết khác tại touadera2015